Tìm redical, phát âm, đột quỵ và nghĩa của từ Trung Quốc. Một từ một lần.
| No. | Từ | Cực đoan | Nét | Cách phát âm | Ý nghĩa |
| 1 | 墄 | 8 | cè | 墄cè 1.台阶。 2.垒砌。 | |
| 2 | 刂 | 2 | cè | 刂dāo同"刀"。 | |
| 3 | 葃 | 8 | cè | 葃cè ⒈策”的讹字。 | |
| 4 | 莚 | 8 | cè | 莚cè即莚子。亦作"侧子"。一种有毒的药草。 | |
| 5 | 岑 | 7 | cén | 岑 (形声。从山,今声。本义小而高的山) 同本义 岑,山小而高也。--《说文》 可使高于岑楼。--《孟子》。注岑楼,山之锐岭者。”按,谓山之层叠似楼也。” 未始离于岑。--《庄子·徐无鬼》。注岸也。” 饮青岑之王醴兮。--张衡《思玄赋》 托九成之孤岑兮。--马融《长笛赋》 又如岑嶅(多小石的山);岑立(如山耸立) 古国名 岑,国名。…今梁国有岑亭。--《正字通》 姓 岑 高 古观岑且寂,幽人情自怡。--皮日休《三宿神景宫》 又如岑楼(高楼);岑锐(山高锐的样 岑 cén ①小而高的山。 ②姓。 【岑寂】寂静;寂寞。 【岑参】(约714-770)唐代诗人。南阳(今属河南)人。长于七言歌行,所写诗多以边塞为题材。著有《岑嘉州集》。代表作有《白雪歌送武判官归京》、《逢入京使》等。 | |
| 6 | 梣 | 11 | cén | 梣 又名白蜡树” 梣cén 1.木名。木犀科。落叶乔木。木材坚韧,供制器具。枝条可编筐。树皮称"秦皮",中医用为清热剂。树可放养白蜡虫以茸蜡,也称白蜡树。 | |
| 7 | 涔 | 10 | cén | 涔 (形声。从水,岑)声。本义连续下雨,积水成涝) 同本义 涔,渍也。--《说文》 夫牛蹄之涔,不能生鳝鲔。--《淮南子·泛论》 又如涔旱(涝灾与旱灾) 路上的积水 牛蹄之涔,无尺之鲤。--《淮南子·俶真》 又如涔蹄(积水的蹄迹);涔水(雨后积水) 涔 雨多,涝渍 宫池涔则溢。--《淮南子·说林》 又如涔云(含雨的浓云);涔滴(一点点地流淌) 泪落不止的样子 涔泪犹在袂。--江淹《赠别》 又如涔泪(流下的眼泪) 涔涔 涔 cén 【涔涔】 ①形容汗、雨等不断地流下。 ②形容天色阴暗。 ③形容病重或烦闷。 涔qián 1.积柴木于水中以捕鱼。 | |
| 8 | 膥 | 8 | cēn | 膥cūn ⒈方言,蛋,卵。 | |
| 9 | 竲 | 8 | cénɡ | 竲céng 1.没有屋顶的楼台。 2.高耸峻峭貌。 3.巢高貌。又作"檌"。 | |
| 10 | 驓 | 8 | cénɡ | 驓céng 1.膝下白色的马。 |
Từ điển Trung Quốc là một cuốn sách tham khảo có chứa một danh sách các từ theo thứ tự bảng chữ cái trong ngôn ngữ Trung Quốc với ý nghĩa của chúng bằng tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng để học từ mới, cải thiện vốn từ vựng và hiểu nghĩa của các từ trong ngôn ngữ Trung Quốc. Đây là một từ điển tiếng Trung trực tuyến có thể được sử dụng miễn phí.
Để sử dụng từ điển tiếng Trung, vui lòng làm theo các bước sau:
Tra từ bạn muốn biết trong từ điển.
Nếu bạn không biết cách viết từ bằng ký tự Trung Quốc, bạn có thể sử dụng bính âm (chữ La tinh hóa của Trung Quốc) để tìm nó.
Nếu bạn cũng không biết bính âm, bạn có thể sử dụng chỉ số gốc (danh sách tất cả các gốc được sử dụng trong các ký tự Trung Quốc) để tìm nó.
Khi bạn tìm thấy từ, hãy nhìn vào định nghĩa và câu ví dụ của nó để hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của nó.
Bạn cũng có thể sử dụng từ điển giấy được sắp xếp theo các gốc, số nét và cuối cùng theo thứ tự chữ cái.
(c) 2022 Chuyển đổi tiếng Trung | Korean Converter