Từ điển Trung-Hungary miễn phí cung cấp hàng chục ngàn từ truyền thống Trung Quốc, từ giản thể Trung Quốc, giải thích bính âm và tiếng Đức.
No. | Tiếng Trung giản thể | Trung Quốc truyền thống | Pinyin | lời giải thích |
1 | 禁 | 禁 | jin4 | meg|tilt/tilos/tilalom |
2 | 精子 | 精子 | jing1 zi3 | sperma/spermium |
3 | 厘米 | 釐米 | li2 mi3 | centiméter; cm |
4 | 实现 | 實現 | shi2 xian4 | el|ér/meg|valósít/végre|hajt |
5 | 每晚 | 每晚 | mei3 wan3 | minden éjjel/éjjelente |
6 | 提醒 | 提醒 | ti2 xing3 | emlékeztet/felhívja a figyelmet (vmire) |
7 | 常规 | 常規 | chang2 gui1 | szokásos/rutin/általános gyakorlat |
8 | 效益 | 效益 | xiao4 yi4 | előny; haszon/hatékonyság; termelékenység |
9 | 畅销 | 暢銷 | chang4 xiao1 | kelendő/bestseller |
10 | 子弹 | 子彈 | zi3 dan4 | golyó (fegyverrel kilőtt)/töltény/SZ:粒[li4],顆|颗[ke1],發|发[fa1] |
Từ điển Trung-Hungary này được thiết kế để giúp bạn nhanh chóng và dễ dàng tìm thấy các giải thích tiếng Hungary về các từ hoặc cụm từ tiếng Trung giản thể và tiếng Trung phồn thể. Cho dù bạn đang đi du lịch nước ngoài hay chỉ đang tìm kiếm một công cụ dịch thuật đáng tin cậy cho mục đích kinh doanh, chúng tôi luôn hỗ trợ bạn.
Bạn cũng có thể tìm thấy bính âm của mỗi ký tự Trung Quốc. Cơ sở dữ liệu toàn diện của chúng tôi bao gồm các từ được sử dụng hàng ngày cũng như biệt ngữ trong các lĩnh vực khác nhau như tài chính, y học hoặc công nghệ.
Chúng tôi hy vọng từ điển này sẽ giúp giao tiếp giữa Hungary và Trung Quốc dễ dàng hơn bao giờ hết!
(c) 2022 Chuyển đổi tiếng Trung | Korean Converter